竹陰 zhú yīn · trúc âm Hán Việt: trúc âm · Pinyin: zhú yīn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 陰 (âm)Pinyinzhú yīnHán Việttrúc âmCấu tạo竹 + 陰 · trúc + âm nghĩa thành phần: trúc + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓竹林中日光照射不到的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.谓竹林中日光照射不到的地方。