竹陣

zhú zhèn trúc trận

Hán Việt: trúc trận · Pinyin: zhú zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指繁密整饬的竹林。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指繁密整饬的竹林。