竹雕

zhú diāo trúc điêu

Hán Việt: trúc điêu · Pinyin: zhú diāo

Tổng quan

khắc; chạm khắc (trên tre trúc)。在竹子上雕刻形象、花紋的藝術。也指用竹子雕刻成的工藝品。

Cấu tạo: (trúc) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc; chạm khắc (trên tre trúc)。在竹子上雕刻形象、花紋的藝術。也指用竹子雕刻成的工藝品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以竹子作材料的雕刻工艺。分竹刻﹑竹根雕﹑留青﹑翻簧等多种制作技法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以竹子作材料的雕刻工艺。分竹刻﹑竹根雕﹑留青﹑翻簧等多种制作技法。

Eng

  • Cihui 竹雕 zhúdiāo n. bamboo carving