竹雨 zhú yǔ · trúc vũ Hán Việt: trúc vũ · Pinyin: zhú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 雨 (vũ)Pinyinzhú yǔHán Việttrúc vũCấu tạo竹 + 雨 · trúc + vũ nghĩa thành phần: trúc + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落在竹叶上的雨滴。Tân Hoa Tự Điển 1.落在竹叶上的雨滴。