竹露 zhú lù · trúc lộ Hán Việt: trúc lộ · Pinyin: zhú lù Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 露 (lộ)Pinyinzhú lùHán Việttrúc lộCấu tạo竹 + 露 · trúc + lộ nghĩa thành phần: trúc + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹叶上的露水。Tân Hoa Tự Điển 1.竹叶上的露水。