竹養 zhú yǎng · trúc dưỡng Hán Việt: trúc dưỡng · Pinyin: zhú yǎng Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 養 (dưỡng)Pinyinzhú yǎngHán Việttrúc dưỡngCấu tạo竹 + 養 · trúc + dưỡng nghĩa thành phần: trúc + dưỡng