竹館 zhú guǎn · trúc quán Hán Việt: trúc quán · Pinyin: zhú guǎn Tổng quan Cấu tạo: 竹 (trúc) + 館 (quán)Pinyinzhú guǎnHán Việttrúc quánCấu tạo竹 + 館 · trúc + quán nghĩa thành phần: trúc + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用竹建造的房舍。亦泛指幽居别墅。Tân Hoa Tự Điển 1.用竹建造的房舍。亦泛指幽居别墅。