竹驛

zhú yì trúc dịch

Hán Việt: trúc dịch · Pinyin: zhú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传送山泉的竹筒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指传送山泉的竹筒。