竹雞

zhú jī trúc kê

Hán Việt: trúc kê · Pinyin: zhú jī

Tổng quan

trúc kê: gà gô/chim đa đa

Cấu tạo: (trúc) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc kê: gà gô/chim đa đa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"竹鸡"; 鸟名。形似鹧鸪而小﹐上体橄榄褐色﹐胸部棕色多斑。多生活在竹林里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竹鸡"。 2.鸟名。形似鹧鸪而小﹐上体橄榄褐色﹐胸部棕色多斑。多生活在竹林里。

Eng

  • Cihui 竹雞 hújī n. bamboo partridge M:²zhī