竹鼠

zhú shǔ trúc thử

Hán Việt: trúc thử · Pinyin: zhú shǔ

Tổng quan

bamboo rat || {rhizomyid}

Cấu tạo: (trúc) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在竹林穴居的野鼠﹐似家鼠而稍大﹐背部棕灰色﹐腹部灰色﹐四肢和尾短﹐食竹笋和地下茎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在竹林穴居的野鼠﹐似家鼠而稍大﹐背部棕灰色﹐腹部灰色﹐四肢和尾短﹐食竹笋和地下茎。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo rat
  • Cihui 竹鼠 húshǔ n. bamboo rat M:²zhī