竹龍
trúc long
Hán Việt: trúc long · Pinyin: zhú lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种上架版屋的巨型竹筏; 连接在一起的引水竹筒; 一种竹制民间工艺品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种上架版屋的巨型竹筏。 2.连接在一起的引水竹筒。 3.一种竹制民间工艺品。
Hán Việt: trúc long · Pinyin: zhú lóng