竺國

zhú guó trúc quốc

Hán Việt: trúc quốc · Pinyin: zhú guó

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天竺。古印度的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天竺。古印度的别称。