竺土
trúc thổ
Hán Việt: trúc thổ · Pinyin: zhú tǔ
Tổng quan
trúc độ (雜語)天竺之國土也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui trúc độ (雜語)天竺之國土也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指天竺国。指古印度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天竺国。指古印度。
Hán Việt: trúc thổ · Pinyin: zhú tǔ
trúc độ (雜語)天竺之國土也。☸