竺寒 zhú hán · trúc hàn Hán Việt: trúc hàn · Pinyin: zhú hán Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 寒 (hàn)Pinyinzhú hánHán Việttrúc hànCấu tạo竺 + 寒 · trúc + hàn nghĩa thành phần: trúc + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严寒。竺﹐通"笃"。Tân Hoa Tự Điển 1.严寒。竺﹐通"笃"。