竺幹 zhú gàn · trúc cán Hán Việt: trúc cán · Pinyin: zhú gàn Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 幹 (cán)Pinyinzhú gànHán Việttrúc cánCấu tạo竺 + 幹 · trúc + cán nghĩa thành phần: trúc + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"笁干"; 天竺。古印度的别称; 佛;佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笁干"。 2.天竺。古印度的别称。 3.佛;佛法。