竺幹學

zhú gàn xué trúc cán học

Hán Việt: trúc cán học · Pinyin: zhú gàn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (cán) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"笁干学"; 佛学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"笁干学"。 2.佛学。