竺幹學 zhú gàn xué · trúc cán học Hán Việt: trúc cán học · Pinyin: zhú gàn xué Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 幹 (cán) + 學 (học)Pinyinzhú gàn xuéHán Việttrúc cán họcCấu tạo竺 + 幹 + 學 · trúc + cán + học nghĩa thành phần: trúc + cán + học