竺生

zhú shēng trúc sanh

Hán Việt: trúc sanh · Pinyin: zhú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúc) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涌现。竺﹐通"笃"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涌现。竺﹐通"笃"。