竺胙 zhú zuò · trúc tạc Hán Việt: trúc tạc · Pinyin: zhú zuò Tổng quan Cấu tạo: 竺 (trúc) + 胙 (tạc)Pinyinzhú zuòHán Việttrúc tạcCấu tạo竺 + 胙 · trúc + tạc nghĩa thành phần: trúc + tạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 厚赐。竺﹐通"笃"。Tân Hoa Tự Điển 1.厚赐。竺﹐通"笃"。