竽濫 yú làn · vu lạm Hán Việt: vu lạm · Pinyin: yú làn Tổng quan Cấu tạo: 竽 (vu) + 濫 (lạm)Pinyinyú lànHán Việtvu lạmCấu tạo竽 + 濫 · vu + lạm nghĩa thành phần: vu + lạm