竽籟 yú lài·vu lại Hán Việt: vu lại · Pinyin: yú lài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.竽和箫。 2.从空穴中发出的吹竽般的声音。 Cấu tạo: 竽 (vu) + 籟 (lại)Pinyinyú làiHán Việtvu lạiCấu tạo竽 + 籟 · vu + lại nghĩa thành phần: vu + lại Từ liên quan Gần nghĩa竽滥 · 竽濫 · 籁竽 · 籁钥 · 籟竽 · 籟籥