竿兒

gān ér can nhi

Hán Việt: can nhi · Pinyin: gān ér

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"竿子"。

Eng

  • Cihui 竿兒 gānr n. <topo.> the penis M:ge/²gēn