竿子
can tử
Hán Việt: can tử · Pinyin: gān zi
Tổng quan
gậy tre; sào tre
竹竿,截取竹子的主干而成。
竹竿。如:「釣魚竿子」、「電線竿子」。也作「竿兒」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây sào tre
- Cihui LT:根,個
- Cihui 个
- Tần suất từ cây sào tre , LT:根,個, 个; gậy tre; sào tre; can tý/can tử/cán tý/cán tử: gậy tre/sào tre; sào tre
- Biên soạn 竿子 gānzi* n. bamboo pole M:ge/²gēn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹竿。如:「釣魚竿子」、「電線竿子」。也作「竿兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹竿,截取竹子的主干而成。
Eng
- Cihui bamboo pole; 个
- Tần suất từ 竿子 gānzi* n. bamboo pole M:ge/²gēn