竿子
can tử
Hán Việt: can tử · Pinyin: gān zi
Tổng quan
cây sào tre | LT:根,個|个 gậy tre; sào tre。竹竿,截取竹子的主幹而成。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây sào tre | LT:根,個|个 gậy tre; sào tre。竹竿,截取竹子的主幹而成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竹竿。如:「釣魚竿子」、「電線竿子」。也作「竿兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竹竿,截取竹子的主干而成。
Eng
- CC-CEDICT bamboo pole|CL:根[gen1],個|个[ge4]
- Cihui bamboo pole; CL:根,個|个