竿摩

gān mó can ma

Hán Việt: can ma · Pinyin: gān mó

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓相逼近; 干求﹐请托。竿﹐通"干"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓相逼近。 2.干求﹐请托。竿﹐通"干"。

Eng

  • Cihui 竿摩 ānmó* v. request; beseech