竿牘

gān dú can độc

Hán Việt: can độc · Pinyin: gān dú

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹簡,指書信。《莊子.列禦寇》:「小夫之知,不離苞苴竿牘。」

Eng

  • Cihui 竿牘 gāndú n. letters; correspondence M:²fēng