竿網 gān wǎng · can võng Hán Việt: can võng · Pinyin: gān wǎng Tổng quan Cấu tạo: 竿 (can) + 網 (võng)Pinyingān wǎngHán Việtcan võngCấu tạo竿 + 網 · can + võng nghĩa thành phần: can + võng