竿蔗 gān zhè · can giá Hán Việt: can giá · Pinyin: gān zhè Tổng quan Cấu tạo: 竿 (can) + 蔗 (giá)Pinyingān zhèHán Việtcan giáCấu tạo竿 + 蔗 · can + giá nghĩa thành phần: can + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即甘蔗。Tân Hoa Tự Điển 1.即甘蔗。