竿頭

gān tóucan đầu

Hán Việt: can đầu · Pinyin: gān tóu

Tổng quan

đầu trên cùng của cây sào tre

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.竹竿的顶端。比喻至高境界。

Cấu tạo: 竿 (can) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa bóng) tột đỉnh
  • Tần suất từ đầu trên cùng của cây sào tre , (nghĩa bóng) tột đỉnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹竿的顶端。比喻至高境界。

Eng

  • JMdict top of a pole
  • Cihui bamboo pole's uppermost tip; (fig.) acme
  • Tần suất từ bamboo pole's uppermost tip; (fig.) acme

ja

  • JMdict 竿頭(かんとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竿頭進步 · 頭一 · 頭七 · 頭上 · 头人 · 頭份 · 頭伏 · 頭位