竿首

gān shǒu can thủ

Hán Việt: can thủ · Pinyin: gān shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: 竿 (can) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹竿顶端; 用竿悬首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹竿顶端。 2.用竿悬首。