篤親 dǔ qīn · đốc thân Hán Việt: đốc thân · Pinyin: dǔ qīn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 親 (thân)Pinyindǔ qīnHán Việtđốc thânCấu tạo篤 + 親 · đốc + thân nghĩa thành phần: đốc + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笃爱亲属。Tân Hoa Tự Điển 1.笃爱亲属。