篤人 dǔ rén · đốc nhân Hán Việt: đốc nhân · Pinyin: dǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 人 (nhân)Pinyindǔ rénHán Việtđốc nhânCấu tạo篤 + 人 · đốc + nhân nghĩa thành phần: đốc + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠实厚道的人。Tân Hoa Tự Điển 1.忠实厚道的人。