笃俗 đốc tục Hán Việt: đốc tục Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 俗 (tục)Hán Việtđốc tụcCấu tạo笃 + 俗 · đốc + tục nghĩa thành phần: đốc + tục