篤古 dǔ gǔ · đốc cổ Hán Việt: đốc cổ · Pinyin: dǔ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 古 (cổ)Pinyindǔ gǔHán Việtđốc cổCấu tạo篤 + 古 · đốc + cổ nghĩa thành phần: đốc + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯厚古朴;好古。Tân Hoa Tự Điển 1.纯厚古朴;好古。