篤備 dǔ bèi · đốc bị Hán Việt: đốc bị · Pinyin: dǔ bèi Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 備 (bị)Pinyindǔ bèiHán Việtđốc bịCấu tạo篤 + 備 · đốc + bị nghĩa thành phần: đốc + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切实而周到。Tân Hoa Tự Điển 1.切实而周到。