篤密 dǔ mì · đốc mật Hán Việt: đốc mật · Pinyin: dǔ mì Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 密 (mật)Pinyindǔ mìHán Việtđốc mậtCấu tạo篤 + 密 · đốc + mật nghĩa thành phần: đốc + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓感情深厚﹐十分亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.谓感情深厚﹐十分亲密。