篤弼 dǔ bì · đốc bật Hán Việt: đốc bật · Pinyin: dǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 弼 (bật)Pinyindǔ bìHán Việtđốc bậtCấu tạo篤 + 弼 · đốc + bật nghĩa thành phần: đốc + bật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠诚辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚辅助。