篤恨 dǔ hèn · đốc hận Hán Việt: đốc hận · Pinyin: dǔ hèn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 恨 (hận)Pinyindǔ hènHán Việtđốc hậnCấu tạo篤 + 恨 · đốc + hận nghĩa thành phần: đốc + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分憎恨。Tân Hoa Tự Điển 1.十分憎恨。