篤摯

dǔ zhì đốc chí

Hán Việt: đốc chí · Pinyin: dǔ zhì

Tổng quan

chân thành (trong tình bạn) | thân tình

Cấu tạo: (đốc) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân thành (trong tình bạn) | thân tình

Eng

  • CC-CEDICT sincere (in friendship)|cordial
  • Cihui sincere (in friendship); cordial