篤敬

dǔ jìng đốc kính

Hán Việt: đốc kính · Pinyin: dǔ jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笃厚敬肃; 指笃厚诚敬之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笃厚敬肃。 2.指笃厚诚敬之士。

Eng

  • Cihui 篤敬 ǔjìng v.p. sincerely respectful