篤舊

dǔ jiù đốc cựu

Hán Việt: đốc cựu · Pinyin: dǔ jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以深情厚谊待故旧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以深情厚谊待故旧。