篤深 dǔ shēn · đốc thâm Hán Việt: đốc thâm · Pinyin: dǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 深 (thâm)Pinyindǔ shēnHán Việtđốc thâmCấu tạo篤 + 深 · đốc + thâm nghĩa thành phần: đốc + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十分深厚。Tân Hoa Tự Điển 1.十分深厚。