篤痾 dǔ kē · đốc a Hán Việt: đốc a · Pinyin: dǔ kē Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 痾 (a)Pinyindǔ kēHán Việtđốc aCấu tạo篤 + 痾 · đốc + a nghĩa thành phần: đốc + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重病。Tân Hoa Tự Điển 1.重病。