篤疾
đốc tật
Hán Việt: đốc tật · Pinyin: dǔ jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重病; 不治之病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.重病。 2.不治之病。
Eng
- Cihui 篤疾 ǔjí n. fatal illness; serious disease
Hán Việt: đốc tật · Pinyin: dǔ jí