篤磨 dǔ mó · đốc ma Hán Việt: đốc ma · Pinyin: dǔ mó Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 磨 (ma)Pinyindǔ móHán Việtđốc maCấu tạo篤 + 磨 · đốc + ma nghĩa thành phần: đốc + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓徘徊。Tân Hoa Tự Điển 1.谓徘徊。