篤篤末末 dǔ dǔ mò mò · đốc đốc mạt mạt Hán Việt: đốc đốc mạt mạt · Pinyin: dǔ dǔ mò mò Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 篤 (đốc) + 末 (mạt) + 末 (mạt)Pinyindǔ dǔ mò mòHán Việtđốc đốc mạt mạtCấu tạo篤 + 篤 + 末 + 末 · đốc + đốc + mạt + mạt nghĩa thành phần: đốc + đốc + mạt + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘盘旋旋。Tân Hoa Tự Điển 1.盘盘旋旋。