笃簌簌 đốc tốc tốc Hán Việt: đốc tốc tốc Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 簌 (tốc) + 簌 (tốc)Hán Việtđốc tốc tốcCấu tạo笃 + 簌 + 簌 · đốc + tốc + tốc nghĩa thành phần: đốc + tốc + tốc