篤類 dǔ lèi · đốc loại Hán Việt: đốc loại · Pinyin: dǔ lèi Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 類 (loại)Pinyindǔ lèiHán Việtđốc loạiCấu tạo篤 + 類 · đốc + loại nghĩa thành phần: đốc + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笃厚于兄弟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笃厚于兄弟。