篤老

dǔ lǎo đốc lão

Hán Việt: đốc lão · Pinyin: dǔ lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衰老已甚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衰老已甚。

Eng

  • Cihui 篤老 ǔlǎo v.p. very old; of venerable age