篤見

dǔ jiàn đốc kiến

Hán Việt: đốc kiến · Pinyin: dǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确切的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确切的见解。