笃速速 đốc tốc tốc Hán Việt: đốc tốc tốc Tổng quan Cấu tạo: 笃 (đốc) + 速 (tốc) + 速 (tốc)Hán Việtđốc tốc tốcCấu tạo笃 + 速 + 速 · đốc + tốc + tốc nghĩa thành phần: đốc + tốc + tốc